Ford Ecosport

  • ECOSPORT 1.0L AT TITANIUM

    ECOSPORT 1.0L AT TITANIUM

    689,000,000 VNĐ
    • TÌNH TRẠNG XE Xe mới
    • NƯỚC SẢN XUẤT Việt Nam
    • LOẠI XE SUV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu Trước
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Xăng
    • Tiêu thụ: 6.0L Ngoài đô thị – 7.0Lit Trong đô thị /100km
  • ECOSPORT 1.5L AT TITANIUM

    ECOSPORT 1.5L AT TITANIUM

    648,000,000 VNĐ
    • TÌNH TRẠNG XE Xe mới
    • NƯỚC SẢN XUẤT Việt Nam
    • LOẠI XE SUV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu Trước
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Xăng
    • Tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị – trong đô thị): 6.0L -7.0L /100km
  • ECOSPORT 1.5L AT TREND

    ECOSPORT 1.5L AT TREND

    593,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT: Việt Nam
    • LOẠI XE: Hatchback
    • NĂM SẢN XUẤT: 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG :Cầu Trước
    • ĐỘNG CƠ: Số sàn
    • NHIÊN LIỆU: Xăng
    • Tiêu thụ (ngoài/trong dô thị): 5 – 7,5 Lit/ 100km
  • ECOSPORT 1.5L MT AMBIENTE

    ECOSPORT 1.5L MT AMBIENTE

    545,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT: Việt Nam
    • LOẠI XE:SUV
    • NĂM SẢN XUẤT: 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG: Cầu Trước
    • ĐỘNG CƠ: Số tự động
    • NHIÊN LIỆU: Xăng
    • Tiêu thụ nhiên liệu: 6-7Lit /100 km

Ford Escape

  • Ford Escape

    Ford Escape

    Liên Hệ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Mỹ
    • LOẠI XE SUV
    • NĂM SẢN XUẤT 2020
    • LOẠI DẪN ĐỘNG AWD
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Xăng

Ford Everest

  • Everest Ambiente 2.0L MT 4×2

    Everest Ambiente 2.0L MT 4×2

    999,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE SUV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số sàn
    • NHIÊN LIỆU Diesel
    • Tiêu thụ nhiên liệu: 7.0L Ngoài đô thị – 8.0L trong đô thị / 100km
  • Everest Ambiente 2.0L AT 4×2

    Everest Ambiente 2.0L AT 4×2

    1,052,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE SUV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Diesel
    • Tiêu thụ nhiên liệu: 6.5L ngoài đô thị – 8.0L trong đô thị / 100km
  • Everest Trend 2.0L AT 4×2

    Everest Trend 2.0L AT 4×2

    1,112,000,000 VNĐ
  • Everest Titanium 2.0L AT 4×2

    Everest Titanium 2.0L AT 4×2

    1,181,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE SUV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Diesel
    • Tiêu thụ nhiên liệu: 7.0L ngoài đô thị – 8.0L trong đô thị / 100km
  • Everest Titanium 2.0L AT 4WD

    Everest Titanium 2.0L AT 4WD

    1,399,000,000 VNĐ
    • ƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE SUV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Diesel
    • Tiêu thụ nhiên liệu:

Ford Explorer

  • Limited 2.3 Ecoboost AT 4WD

    Limited 2.3 Ecoboost AT 4WD

    2,268,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Mỹ
    • LOẠI XE SUV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Xăng
    • Tiêu thụ nhiên liệu: 10L ngoài đô thị -14L trong đô thị /100km

Ford Ranger

  • RANGER XL 2.2L 4×4 MT

    RANGER XL 2.2L 4×4 MT

    616,000,000 VNĐ
    • TÌNH TRẠNG XE Xe mới
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE Bán tải pickup
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG hai cầu
    • ĐỘNG CƠ Số sàn
    • NHIÊN LIỆU Diesel
  • RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

    RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

    630,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE Bán tải pickup
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số sàn
    • NHIÊN LIỆU Diesel
  • RANGER XLS 2.2L 4X2 AT

    RANGER XLS 2.2L 4X2 AT

    650,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE Bán tải pickup
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Diesel
  • RANGER XLT 2.2L 4X4 MT

    RANGER XLT 2.2L 4X4 MT

    754,000,000 VNĐ
    • TÌNH TRẠNG XE Xe mới
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE Bán tải pickup
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG hai cầu
    • ĐỘNG CƠ Số sàn
    • NHIÊN LIỆU Diesel
  • RANGER XLT 2.2L 4X4 AT

    RANGER XLT 2.2L 4X4 AT

    779,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE Bán tải pickup
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG: hai cầu chủ động
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Diesel
  • RANGER LTD 2.0L 4X4 AT

    RANGER LTD 2.0L 4X4 AT

    799,000,000 VNĐ
  • RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2

    RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2

    853,000,000 VNĐ
    • TÌNH TRẠNG XE Xe mới
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE Bán tải pickup
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Diesel
  • RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

    RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

    918,000,000 VNĐ
    • TÌNH TRẠNG XE Xe mới
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE Bán tải pickup
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG 4×4
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Diesel

Ford Raptor

  • Ranger Raptor

    Ranger Raptor

    1,198,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Thái Lan
    • LOẠI XE Bán tải pickup
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG 4×4
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Diesel

Ford Transit

  • Transit Cao cấp

    Transit Cao cấp

    845,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Việt Nam
    • LOẠI XE Xe Khách
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số sàn
    • NHIÊN LIỆU Diesel
    • Tiêu thụ nhiên liệu: 9L ngoài đô thị -11L trong đô thị / 100km
  • Transit Tiêu chuẩn- Gói trang bị thêm

    Transit Tiêu chuẩn- Gói trang bị thêm

    805,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Việt Nam
    • LOẠI XE Xe Khách
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số sàn
    • NHIÊN LIỆU Diesel
  • Transit Tiêu chuẩn

    Transit Tiêu chuẩn

    798,000,000 VNĐ
    • TÌNH TRẠNG XE Xe mới
    • NƯỚC SẢN XUẤT Việt Nam
    • LOẠI XE Xe Khách
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu sau
    • ĐỘNG CƠ Số sàn
    • NHIÊN LIỆU Diesel
    • Tiêu thụ nhiên liệu: 9-11L/100km (ngoài đô thị- trong đô thị)

NEW TOURNEO

  • Titanium Ecoboost 2.0L

    Titanium Ecoboost 2.0L

    1,069,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Việt Nam
    • LOẠI XE MPV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu Trước
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Xăng
  • Trend Ecoboost 2.0L

    Trend Ecoboost 2.0L

    999,000,000 VNĐ
    • NƯỚC SẢN XUẤT Việt Nam
    • LOẠI XE MPV
    • NĂM SẢN XUẤT 2019
    • LOẠI DẪN ĐỘNG Cầu Trước
    • ĐỘNG CƠ Số tự động
    • NHIÊN LIỆU Xăng